Từ
光芒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
光芒 (guāng máng) là một từ tiếng Trung: ánh sáng rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光芒
名 danh từ
ánh sáng rực rỡ
她的眼睛里闪烁着智慧的光芒。
Đôi mắt cô ấy lấp lánh ánh sáng rực rỡ của trí tuệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
芒 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét