Từ

志愿者 (zhì yuàn zhě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

志愿者 (zhì yuàn zhě) là một từ tiếng Trung: tình nguyện viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 志愿者

名 míng danh từ

tình nguyện viên

很多志愿者参加了这次活动。

hěn duō zhì yuàn zhě cān jiā le zhè cì huó dòng

Nhiều tình nguyện viên đã tham gia hoạt động này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

志 zhì — chí hướng, ý chí (chỉ mong muốn có chủ ý)

愿 yuàn — nguyện, sẵn lòng (nhấn mạnh tính chất tự nguyện)

者 zhě — người, kẻ (chỉ người thực hiện)

Cấu trúc & nét viết
1 志 zhì — chí hướng; quyết tâm thực hiện điều gì đó

志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 者 zhě — trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

3.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét