Từ
宁愿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宁愿 (nìng yuàn) là một từ tiếng Trung: thà rằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宁愿
副 phó từ
thà rằng
我宁愿在家看书,也不想出去。
Tôi thà ở nhà đọc sách còn hơn là ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宁 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
原 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét