Từ

宁愿 (nìng yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宁愿 (nìng yuàn) là một từ tiếng Trung: thà rằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宁愿

副 fù phó từ

thà rằng

我宁愿在家看书,也不想出去。

wǒ nìng yuàn zài jiā kàn shū yě bù xiǎng chū qù

Tôi thà ở nhà đọc sách còn hơn là ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宁 nìng — thà, ưu tiên

愿 yuàn — sẵn lòng, mong muốn

Cấu trúc & nét viết
1 宁 nìng — thà; thà rằng
Xpinyin
宁 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét