Chữ

祝

zhù HSK 4
祝 zhù HSK 4
  • 1. chúc; bày tỏ lời chúc
  • 2. họ
  • 3. cầu nguyện thần linh ban phúc
  • 4. chặt; cắt đứt
Từ dùng 祝 như zhù (4)
Cấu trúc & nét viết
祝 zhù — chúc; bày tỏ lời chúc

祝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét