Chữ
祝
- 1. chúc; bày tỏ lời chúc
- 2. họ
- 3. cầu nguyện thần linh ban phúc
- 4. chặt; cắt đứt
Từ dùng 祝 như zhù (4)
Cấu trúc & nét viết
祝
— chúc; bày tỏ lời chúc
祝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét