Từ

愿望 (yuàn wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

愿望 (yuàn wàng) là một từ tiếng Trung: nguyện vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愿望

名 míng danh từ

nguyện vọng

我们都希望你的愿望能实现。

wǒ men dōu xī wàng nǐ de yuàn wàng néng shí xiàn

Chúng tôi đều hy vọng nguyện vọng của bạn có thể thành hiện thực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愿 yuàn — mong muốn, sẵn lòng, ước

望 wàng — hy vọng, mong đợi, trông chờ

Cấu trúc & nét viết
1 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét