Từ

祝愿 (zhù yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

祝愿 (zhù yuàn) là một từ tiếng Trung: chúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祝愿

动 dòng động từ

chúc

我祝愿你生日快乐。

wǒ zhù yuàn nǐ shēng rì kuài lè

Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祝 zhù — bày tỏ (lời chúc/phước lành)

愿 yuàn — ước muốn, hy vọng

Cấu trúc & nét viết
1 祝 zhù — chúc; bày tỏ lời chúc

祝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét