Chữ

醋

cù
  • 1. giấm (gia vị chua được lên men từ ngũ cốc)
  • 2. ghen tuông (đặc biệt trong quan hệ nam nữ)
  • 3. họ
Từ dùng 醋 như cù (0)
Cấu trúc & nét viết
醋 cù — giấm (gia vị chua được lên men từ ngũ cốc)

醋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét