Từ
怜惜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怜惜 (lián xī) là một từ tiếng Trung: thương xót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怜惜
动 động từ
thương xót
他怜惜这些流浪动物,经常给它们喂食。
Anh ấy thương xót những con vật lang thang này và thường cho chúng ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét