Từ
可惜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
可惜 (kě xī) là một từ tiếng Trung: tiếc, đáng tiếc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 可惜
形 tính từ
tiếc, đáng tiếc
他没来参加聚会,真可惜。
Anh ấy không đến bữa tiệc, thật đáng tiếc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét