Từ

珍惜 (zhēn xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

珍惜 (zhēn xī) là một từ tiếng Trung: trân trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 珍惜

动 dòng động từ

trân trọng

我们应该珍惜时间。

wǒ men yīng gāi zhēn xī shí jiān

Chúng ta nên trân trọng thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

珍 zhēn — quý giá, có giá trị

惜 xī — tiếc, không muốn mất đi

Cấu trúc & nét viết
1 珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 惜 xī — trân trọng, quý trọng; không tùy tiện vứt bỏ

惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét