Từ

惋惜 (wǎn xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惋惜 (wǎn xī) là một từ tiếng Trung: tiếc nuối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惋惜

形 xíng tính từ

tiếc nuối

我为他的失败感到惋惜。

wǒ wèi tā de shī bài gǎn dào wǎn xī

Tôi tiếc nuối về sự thất bại của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惋 wǎn — thở dài tiếc nuối

惜 xī — tiếc, thương tiếc

Cấu trúc & nét viết
1 惋 wǎn — tỏ lòng thương tiếc trước nỗi bất hạnh của người khác

惋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 惜 xī — trân trọng, quý trọng; không tùy tiện vứt bỏ

惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét