Từ

妨碍 (fáng ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

妨碍 (fáng ài) là một từ tiếng Trung: cản trở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妨碍

动 dòng động từ

cản trở

请不要妨碍我工作。

qǐng bù yào fáng ài wǒ gōng zuò

Xin đừng cản trở công việc của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妨 fáng — cản trở

碍 ài — ngăn cản

Cấu trúc & nét viết
1 妨 fáng — cản trở, gây hại (连~碍)

妨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 碍 ài — cản trở, ngăn cản

碍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét