Từ
羞愧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
羞愧 (xiū kuì) là một từ tiếng Trung: xấu hổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 羞愧
形 tính từ
xấu hổ
他为自己的错误感到羞愧。
Anh ấy cảm thấy xấu hổ về những sai lầm của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
羞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
愧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét