Từ
抢眼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抢眼 (qiǎng yǎn) là một từ tiếng Trung: bắt mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抢眼
形 tính từ
bắt mắt
她穿着一件抢眼的红色连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ bắt mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét