Từ
眼色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
眼色 (yǎn sè) là một từ tiếng Trung: ý nghĩa ánh mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 眼色
名 danh từ
ý nghĩa ánh mắt
他给我使了个眼色,让我别说话。
Anh ấy ra hiệu bằng mắt bảo tôi đừng nói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét