Từ

眼神 (yǎn shén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

眼神 (yǎn shén) là một từ tiếng Trung: ánh mắt, ánh nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼神

名 míng danh từ

ánh mắt, ánh nhìn

他的眼神很温柔。

tā de yǎn shén hěn wēn róu

Ánh mắt của anh ấy rất dịu dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt (cơ quan vật lý)

神 shén — thần, biểu hiện (cảm xúc hoặc tình cảm được truyền tải)

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét