Từ

着眼 (zhuó yǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

着眼 (zhuó yǎn) là một từ tiếng Trung: tập trung vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着眼

动 dòng động từ

tập trung vào

我们要着眼于长远发展。

wǒ men yào zhuó yǎn yú cháng yuǎn fā zhǎn

Chúng ta phải tập trung vào phát triển lâu dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zhuó — đặt, định hướng (sự chú ý)

眼 yǎn — mắt, tầm nhìn, quan điểm

Cấu trúc & nét viết
1 着 zhuó — mặc (quần áo)
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét