Từ

字眼 (zì yǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

字眼 (zì yǎn) là một từ tiếng Trung: lời lẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 字眼

名 míng danh từ

lời lẽ

他在合同中仔细检查每一个字眼。

tā zài hé tong zhōng zǐ xì jiǎn chá měi yí gè zì yǎn

Anh ấy kiểm tra cẩn thận từng lời lẽ trong hợp đồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

字 zì — chữ, từ

眼 yǎn — điểm, chi tiết (nghĩa đen là 'mắt', chỉ khía cạnh cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét