Từ
字眼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
字眼 (zì yǎn) là một từ tiếng Trung: lời lẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 字眼
名 danh từ
lời lẽ
他在合同中仔细检查每一个字眼。
Anh ấy kiểm tra cẩn thận từng lời lẽ trong hợp đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét