Từ

眼界 (yǎn jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

眼界 (yǎn jiè) là một từ tiếng Trung: tầm nhìn, kiến thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼界

名 míng danh từ

tầm nhìn, kiến thức

旅行可以开阔眼界。

lǚ xíng kě yǐ kāi kuò yǎn jiè

Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — tầm nhìn, thị giác (khía cạnh nhận thức)

界 jiè — ranh giới, phạm vi, lĩnh vực (phạm vi kiến thức)

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét