Từ

显眼 (xiǎn yǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

显眼 (xiǎn yǎn) là một từ tiếng Trung: nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显眼

形 xíng tính từ

nổi bật

她穿了一件显眼的红色外套。

tā chuān le yī jiàn xiǎn yǎn de hóng sè wài tào

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ nổi bật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — rõ ràng, hiển nhiên, có thể thấy

眼 yǎn — mắt, liên quan đến những gì được nhìn thấy

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét