Từ
耀眼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耀眼 (yào yǎn) là một từ tiếng Trung: chói lọi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耀眼
形 tính từ
chói lọi
钻石在阳光下显得格外耀眼。
Viên kim cương trông đặc biệt chói lọi dưới ánh sáng mặt trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét