Từ

耀眼 (yào yǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耀眼 (yào yǎn) là một từ tiếng Trung: chói lọi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耀眼

形 xíng tính từ

chói lọi

钻石在阳光下显得格外耀眼。

zuàn shí zài yáng guāng xià xiǎn de gé wài yào yǎn

Viên kim cương trông đặc biệt chói lọi dưới ánh sáng mặt trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耀 yào — chiếu sáng, chói, tỏa sáng

眼 yǎn — mắt (chỉ hiệu ứng thị giác)

Cấu trúc & nét viết
1 耀 yào — chiếu sáng rực rỡ; chói lọi

耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét