Từ

眼镜 (yǎn jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

眼镜 (yǎn jìng) là một từ tiếng Trung: kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼镜

名 míng danh từ

kính

我的眼镜找不到了。

wǒ de yǎn jìng zhǎo bù dào le

Tôi không tìm thấy kính của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt

镜 jìng — kính

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 镜 jìng — gương; dụng cụ phản chiếu hình ảnh (xưa làm bằng đồng mài bóng, nay bằng kính)

镜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét