Từ
眼镜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
眼镜 (yǎn jìng) là một từ tiếng Trung: kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 眼镜
名 danh từ
kính
我的眼镜找不到了。
Tôi không tìm thấy kính của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
镜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
竟 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét