Từ
刺眼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刺眼 (cì yǎn) là một từ tiếng Trung: chói mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刺眼
形 tính từ
chói mắt
阳光太刺眼了。
Ánh nắng mặt trời quá chói mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét