Từ

兼顾 (jiān gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

兼顾 (jiān gù) là một từ tiếng Trung: kiêm cố; cân nhắc cả hai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兼顾

动 dòng động từ

kiêm cố; cân nhắc cả hai

我们要兼顾工作和生活。

wǒ men yào jiān gù gōng zuò hé shēng huó

Chúng ta cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兼 jiān — đồng thời; cùng lúc

顾 gù — xem xét; chăm sóc; quan tâm

Cấu trúc & nét viết
1 兼 jiān — gấp đôi; gộp hai phần làm một
兼 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét