Chữ
左
- 1. bên trái (đối lập với 'phải', phía đông khi mặt về hướng nam)
- 2. dù sao; dù thế nào
- 3. người tùy tùng bên cạnh
- 4. (văn ngôn) vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn
- 5. lệch lạc; sai lệch; không bình thường
- 6. trái ngược; không nhất quán
- 7. tiến bộ về chính trị; thiên về cách mạng (đối lập với 'cánh hữu')
- 8. (văn viết) như «佐»
- 9. họ
Từ dùng 左 như zuǒ (3)
Cấu trúc & nét viết
左
— bên trái (đối lập với 'phải', phía đông khi mặt về hướng nam)
左 là bộ thủ trong 1 chữ
左 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét