Từ

左顾右盼 (zuǒ gù yòu pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

左顾右盼 (zuǒ gù yòu pàn) là một từ tiếng Trung: nhìn trái nhìn phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 左顾右盼

成语 chéng yǔ thành ngữ

nhìn trái nhìn phải

他在人群中左顾右盼,寻找朋友。

tā zài rén qún zhōng zuǒ gù yòu pàn xún zhǎo péng you

Anh ấy nhìn trái nhìn phải trong đám đông, tìm kiếm bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

左 zuǒ — trái (hướng)

顾 gù — nhìn, quay lại nhìn

右 yòu — phải (hướng)

盼 pàn — nhìn mong chờ, ngắm

Cấu trúc & nét viết
1 左 zuǒ — bên trái (đối lập với 'phải', phía đông khi mặt về hướng nam)
左 là bộ thủ trong 1 chữ

左 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 右 yòu — bên phải (đối lập với trái, phía tây khi nhìn về phía nam)
右 là bộ thủ trong 2 chữ

右 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 盼 pàn — mong ngóng; trông đợi tha thiết

盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét