Chữ

右

yòu HSK 2
右 yòu HSK 2
  • 1. bên phải (đối lập với trái, phía tây khi nhìn về phía nam)
  • 2. (văn ngôn) phía tây
  • 3. vị trí hoặc cấp bậc cao hơn (người xưa coi bên phải là tôn quý)
  • 4. đề cao, coi trọng
  • 5. bảo thủ hoặc phản động về chính trị; cánh hữu
  • 6. (văn viết) như "佑"
  • 7. họ
Từ dùng 右 như yòu (4)
Cấu trúc & nét viết
右 yòu — bên phải (đối lập với trái, phía tây khi nhìn về phía nam)
右 là bộ thủ trong 2 chữ

右 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét