Từ
顾虑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
顾虑 (gù lǜ) là một từ tiếng Trung: mối lo ngại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顾虑
名 danh từ
mối lo ngại
你有什么顾虑吗?
Bạn có mối lo ngại gì không?
动 động từ
lo lắng
你不用顾虑太多,勇敢地去做吧。
Đừng lo lắng quá nhiều, hãy dũng cảm làm điều đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
虑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét