Từ

顾虑 (gù lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顾虑 (gù lǜ) là một từ tiếng Trung: mối lo ngại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顾虑

名 míng danh từ

mối lo ngại

你有什么顾虑吗?

nǐ yǒu shén me gù lǜ ma

Bạn có mối lo ngại gì không?

动 dòng động từ

lo lắng

你不用顾虑太多,勇敢地去做吧。

nǐ bú yòng gù lǜ tài duō yǒng gǎn de qù zuò ba

Đừng lo lắng quá nhiều, hãy dũng cảm làm điều đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顾 gù — cân nhắc, xem xét

虑 lǜ — lo lắng, âu lo

Cấu trúc & nét viết
1 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 虑 lǜ — suy nghĩ; cân nhắc
虑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét