Từ

照顾 (zhào gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

照顾 (zhào gù) là một từ tiếng Trung: chăm sóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 照顾

动 dòng động từ

chăm sóc

她每天照顾她的老母亲。

tā měi tiān zhào gù tā de lǎo mǔ qīn

Cô ấy chăm sóc mẹ già của mình mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

照 zhào — trông nom, quan tâm

顾 gù — quan tâm, lo lắng

Cấu trúc & nét viết
1 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét