Từ
谨慎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
谨慎 (jǐn shèn) là một từ tiếng Trung: thận trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谨慎
形 tính từ
thận trọng
他做事很谨慎,从不轻易下决定。
Anh ấy rất thận trọng trong công việc và không bao giờ đưa ra quyết định một cách vội vàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
慎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
真 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét