Từ

谨慎 (jǐn shèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

谨慎 (jǐn shèn) là một từ tiếng Trung: thận trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谨慎

形 xíng tính từ

thận trọng

他做事很谨慎,从不轻易下决定。

tā zuò shì hěn jǐn shèn cóng bù qīng yì xià jué dìng

Anh ấy rất thận trọng trong công việc và không bao giờ đưa ra quyết định một cách vội vàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谨 jǐn — cẩn thận, thận trọng

慎 shèn — thận trọng, cẩn trọng

Cấu trúc & nét viết
1 谨 jǐn — thận trọng; cẩn thận

谨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 慎 shèn — cẩn thận, thận trọng

慎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét