Chữ

赔

péi HSK 6
赔 péi HSK 6
  • 1. bồi thường
  • 2. xin lỗi hoặc nhận lỗi với bên bị tổn hại
  • 3. lỗ vốn trong buôn bán (trái với 赚)
Từ dùng 赔 như péi (2)
Cấu trúc & nét viết
赔 péi — bồi thường

赔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét