Từ

质量 (zhì liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

质量 (zhì liàng) là một từ tiếng Trung: chất lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 质量

名 míng danh từ

chất lượng

这个产品的质量很好。

zhè ge chǎn pǐn de zhì liàng hěn hǎo

Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

质 zhì — chất, bản chất, tiêu chuẩn

量 liàng — lượng, mức độ, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét