Chữ

赘

zhuì HSK 7
赘 zhuì HSK 7
  • 1. thừa; vô ích
  • 2. người đàn ông cưới vợ và gia nhập gia đình nhà vợ (入赘); nhà gái nhận rể vào ở (招赘)
  • 3. (phương ngữ) gây phiền lụy; làm phiền
  • 4. (văn viết) u thịt hoặc mụn cóc trên cơ thể
Từ dùng 赘 như zhuì (1)
Cấu trúc & nét viết
赘 zhuì — thừa; vô ích

赘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 敖 áo — rong ruổi tự do, đi dạo thong thả
敖 là bộ thủ trong 3 chữ
2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét