Chữ

贬

biǎn HSK 7
贬 biǎn HSK 7
  • 1. giáng chức; hạ giá trị
  • 2. chỉ trích; đánh giá tiêu cực
Từ dùng 贬 như biǎn (3)
Cấu trúc & nét viết
贬 biǎn — giáng chức; hạ giá trị

贬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 乏 fá — thiếu; không có
乏 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét