Chữ

贷

dài HSK 6
贷 dài HSK 6
  • 1. khoản vay; tín dụng
  • 2. vay hoặc cho vay; (trong kế toán) ghi có
  • 3. đùn đẩy (trách nhiệm)
  • 4. tha thứ; khoan dung
Từ dùng 贷 như dài (2)
Cấu trúc & nét viết
贷 dài — khoản vay; tín dụng

贷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 代 dài — thay thế; thay cho
代 là bộ thủ trong 2 chữ
2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét