Từ

素质 (sù zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

素质 (sù zhì) là một từ tiếng Trung: phẩm chất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 素质

名 míng danh từ

phẩm chất

他的个人素质很高。

tā de gè rén sù zhì hěn gāo

Phẩm chất cá nhân của anh ấy rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

素 sù — vốn có, cơ bản

质 zhì — chất lượng, bản chất

Cấu trúc & nét viết
1 素 sù — màu trắng; màu tự nhiên

素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét