Chữ

贪

tān HSK 7
贪 tān HSK 7
  • 1. tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
  • 2. tham lam; ham muốn; không biết đủ
  • 3. theo đuổi phiến diện; ham muốn
  • 4. tham lam; tham lợi
Từ dùng 贪 như tān (3)
Cấu trúc & nét viết
贪 tān — tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp

贪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét