Chữ

贼

zéi
  • 1. kẻ trộm; tên cướp
  • 2. kẻ gian ác gây hại cho đất nước và nhân dân
  • 3. gian tà; không chính trực
  • 4. 교활한; xảo quyệt
  • 5. (văn viết) gây hại; làm tổn thương
  • 6. (phương ngữ) rất; vô cùng
Từ dùng 贼 như zéi (0)
Cấu trúc & nét viết
贼 zéi — kẻ trộm; tên cướp

贼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 戎 róng — vũ khí; quân sự
戎 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét