Chữ

赎

shú
  • 1. chuộc; đổi lại bằng tài sản
  • 2. chuộc tội; bù đắp lỗi lầm (xưa chỉ dùng tài vật để miễn hình phạt)
Từ dùng 赎 như shú (0)
Cấu trúc & nét viết
赎 shú — chuộc; đổi lại bằng tài sản

赎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét