Chữ

购

gòu HSK 4
购 gòu HSK 4
  • 1. mua; mua sắm
  • 2. (văn viết) truy nã có thưởng
Từ dùng 购 như gòu (7)
Cấu trúc & nét viết
购 gòu — mua; mua sắm

购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét