Chữ

贩

fàn HSK 7
贩 fàn HSK 7
  • 1. mua bán hàng hóa để kiếm lời
  • 2. người buôn bán; người bán hàng rong
Từ dùng 贩 như fàn (2)
Cấu trúc & nét viết
贩 fàn — mua bán hàng hóa để kiếm lời

贩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét