Chữ

赌

dǔ HSK 7
赌 dǔ HSK 7
  • 1. đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
  • 2. tranh thắng thua (theo nghĩa rộng)
Từ dùng 赌 như dǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
赌 dǔ — đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua

赌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét