Chữ

赚

zhuàn
  • 1. kiếm lời trong buôn bán (trái nghĩa với 赔)
  • 2. (khẩu ngữ) lợi nhuận
  • 3. (phương ngữ) kiếm (tiền)
  • 4. chiếm lợi thế; được lợi
Từ dùng 赚 như zhuàn (0)
Cấu trúc & nét viết
赚 zhuàn — kiếm lời trong buôn bán (trái nghĩa với 赔)

赚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét