Chữ

贞

zhēn HSK 7
贞 zhēn HSK 7
  • 1. trung thành và kiên định với niềm tin
  • 2. (văn viết) bói toán, chiêm bốc
  • 3. họ
  • 4. trinh tiết; (người phụ nữ) không tái giá hoặc giữ trinh theo lễ giáo cũ
Từ dùng 贞 như zhēn (1)
Cấu trúc & nét viết
贞 zhēn — trung thành và kiên định với niềm tin
贞 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét