Từ

质疑 (zhì yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

质疑 (zhì yí) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ, đặt câu hỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 质疑

动 dòng động từ

nghi ngờ, đặt câu hỏi

学生们开始质疑这个理论的正确性。

xué shēng men kāi shǐ zhì yí zhè ge lǐ lùn de zhèng què xìng

Các sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi về tính đúng đắn của lý thuyết này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

质 zhì — bản chất, chất; tra hỏi cơ sở

疑 yí — nghi ngờ, hoài nghi; thể hiện sự không chắc chắn

Cấu trúc & nét viết
1 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét