Từ
质疑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
质疑 (zhì yí) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ, đặt câu hỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 质疑
动 động từ
nghi ngờ, đặt câu hỏi
学生们开始质疑这个理论的正确性。
Các sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi về tính đúng đắn của lý thuyết này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét