Chữ

贝

bèi HSK 5
贝 bèi HSK 5
  • 1. tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
  • 2. vỏ ốc dùng làm tiền tệ thời cổ đại
  • 3. họ
  • 4. viết tắt của đơn vị bel
Từ dùng 贝 như bèi (2)
Cấu trúc & nét viết
贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

贝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét