Từ

特质 (tè zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

特质 (tè zhì) là một từ tiếng Trung: đặc điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特质

名 míng danh từ

đặc điểm

每个人都有自己独特的特质。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ dú tè de tè zhì

Mỗi người đều có những đặc điểm độc đáo riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

质 zhì — chất, bản chất

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét