Từ

物质 (wù zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

物质 (wù zhì) là một từ tiếng Trung: vật chất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物质

名 míng danh từ

vật chất

这种物质在高温下会分解。

zhè zhǒng wù zhì zài gāo wēn xià huì fēn jiě

Chất này phân hủy ở nhiệt độ cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — vật thể, đồ vật

质 zhì — chất, bản chất

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét