Chữ

赠

zèng HSK 5
赠 zèng HSK 5
  • 1. tặng; biếu
  • 2. truy tặng danh hiệu hoặc tước vị
Từ dùng 赠 như zèng (2)
Cấu trúc & nét viết
赠 zèng — tặng; biếu

赠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 曾 céng — đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét