Chữ

赃

zāng HSK 7
赃 zāng HSK 7
  • 1. tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
  • 2. họ
Từ dùng 赃 như zāng (1)
Cấu trúc & nét viết
赃 zāng — tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp

赃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét